Tài liệu thực tế và đầu ra thực tế. Bên trái là những gì bạn gửi, bên phải là đầu ra. Chuyển đổi định dạng theo nhu cầu của bạn.

Các tài liệu sẽ tự động sắp xếp thành báo cáo. Số lượng đã xử lý, giá cả và cách mà giá nhiên liệu thay đổi theo thời gian. Các số liệu bên dưới là hư cấu, biểu đồ là thực tế từ ứng dụng.
| Tháng | Tiền tệ | Số tiền | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| 2025-10 | CZK | 24.800 CZK | 8 |
| 2025-11 | CZK | 19.300 CZK | 9 |
| 2025-12 | CZK | 27.300 CZK | 10 |
| 2026-01 | CZK | 21.600 CZK | 11 |
| 2026-02 | CZK | 25.400 CZK | 12 |
| 2026-03 | CZK | 21.200 CZK | 8 |
| 2026-04 | CZK | 24.700 CZK | 9 |
| 2026-05 | CZK | 22.400 CZK | 10 |
| 2026-06 | CZK | 28.100 CZK | 11 |
| 2026-07 | CZK | 23.500 CZK | 12 |
| 2026-08 | CZK | 26.200 CZK | 8 |
| 2026-09 | CZK | 24.900 CZK | 9 |
| 2025-12 | EUR | 1.083 € | 4 |
| 2026-03 | EUR | 841 € | 4 |
| 2026-06 | EUR | 1.115 € | 4 |
| 2026-09 | EUR | 988 € | 4 |
| Tháng | Tiền tệ | Giá mỗi lít | Lít |
|---|---|---|---|
| 2025-10 | CZK | 37,20 CZK/l | 268 l |
| 2025-11 | CZK | 37,60 CZK/l | 212 l |
| 2025-12 | CZK | 38,10 CZK/l | 291 l |
| 2026-01 | CZK | 38,60 CZK/l | 240 l |
| 2026-02 | CZK | 39,00 CZK/l | 276 l |
| 2026-03 | CZK | 39,20 CZK/l | 233 l |
| 2026-04 | CZK | 39,10 CZK/l | 262 l |
| 2026-05 | CZK | 38,70 CZK/l | 248 l |
| 2026-06 | CZK | 38,20 CZK/l | 299 l |
| 2026-07 | CZK | 37,80 CZK/l | 254 l |
| 2026-08 | CZK | 37,50 CZK/l | 281 l |
| 2026-09 | CZK | 37,90 CZK/l | 267 l |
| 2025-12 | EUR | 1,51 €/l | 44 l |
| 2026-03 | EUR | 1,56 €/l | 47 l |
| 2026-06 | EUR | 1,52 €/l | 50 l |
| 2026-09 | EUR | 1,50 €/l | 53 l |
| 2026-02 | PLN | 6,72 PLN/l | 42 l |
| 2026-07 | PLN | 6,52 PLN/l | 47 l |
| 2026-05 | HUF | 595 HUF/l | 45 l |